| DANH SÁCH PHỤ TÙNG |
| STT | TÊN PHỤ TÙNG | STT | TÊN PHỤ TÙNG |
| 1 | Ắc piston | 26 | Đạn lắp đứng, ngang |
| 2 | Ben | 27 | Đạn nhông giữa, lui, tới |
| 3 | Bạc cost 1 | 28 | Đèn hiệu Satura S13 HB 20 |
| 4 | Bạc STD | 29 | Đèn mạn phải màu xanh 112,5 độ, 12V10W |
| 5 | Bánh lái phụ | 30 | Đèn mạn trái màu đỏ 112,5 độ, 12V10W |
| 6 | Bánh răng đề | 32 | Đèn trần |
| 7 | Bộ sinh hàn | 33 | Đông hồ đo ben, tốc độ, vòng tua |
| 8 | Bộ dây điện toàn cano | 34 | Dụng cụ đo mức nhiên liệu ( gồm cảm biến + đồng hồ ), 300mm |
| 9 | Bo xăng 6 ly, 8 ly | 35 | Hệ thống lái MULTIFLEX |
| 10 | Bơm la canh TMC 1000 | 36 | Hệ thống lái TELEFLEX |
| 11 | Bơm xăng | 37 | Hệ thống lái ULTRAFLEX |
| 12 | Bông tu xăng | 38 | Lá gạt nước dùng cho tàu thủy |
| 13 | Buri | 39 | Móc kéo Inox |
| 14 | Cam số | 41 | Nắp bình xăng thép không gỉ |
| 15 | Cần gạt nước dùng cho tàu thủy | 42 | Nắp thông hơi bình xăng |
| 16 | Cánh bơm nước | 43 | Nhông số lui, tới, giữa |
| 17 | Chân vịt | 44 | Piston cost 1 P, S |
| 18 | Chó số | 45 | Piston STD P, S |
| 19 | Cọc bích sừng trâu bằng thép không gỉ SS316, 200mm | 46 | Ron nắp nước |
| 20 | Công tắc 4 cổng 4 vị trí | 47 | Ron nắp quy lắp |
| 21 | Cục Kẽm chống ăn mòn | 48 | Ron sinh hàn |
| 22 | Da bơm xăng | 49 | Rờ le cano |
| 23 | Đan ắc piston | 50 | Tay dên |
| 24 | Đạn cốt, đầu cốt, đuôi cốt | 51 | Thông gió |
| 25 | Đạn dên | 52 | Ty số |